|
Loại |
RONDCOM GRANDE DUO |
RONDCOM GRANDE |
|
|
Dải đo |
Đường kính đo |
ϕ0 đến 1650 mm |
|
|
Bước trục R (phải/trái) |
450 mm |
||
|
Bước trục Z (lên/xuống) |
550 mm |
||
|
Đường kính tải tối đa |
ϕ2100 mm |
||
|
Chiều cao đo tối đa |
500 mm |
||
|
Độ chính xác khi quay |
Hướng xuyên tâm |
(0.08 + H/10000) μm (H: Chiều cao từ mặt bàn đến điểm đo bằng mm) |
|
|
Hướng trục |
(0.2 + R/10000) μm (R: khoảng cách từ tâm bàn quay bằng mm) |
||
|
Độ chính xác độ thẳng |
Trục Z |
0.15 μm/100 mm, 0.5 μm/490 mm |
|
|
Trục R |
0.1 μm/200 mm, 2 μm/400 mm |
||
|
Tính song song |
Trục Z |
1.8 μm/350 mm |
|
|
Trục R |
2 μm/200 mm |
||
|
Độ nhám và đường viền |
Bước dọc |
190 mm |
– |
|
Phương pháp dò |
Thang đo phân tích quang học |
– |
|
|
Độ phân giải phát hiện |
0.54 nm |
– |
|
|
Độ chính xác độ thẳng |
±(0.3 + (L/1000)) μm |
– |
|
|
Bàn xoay |
Đường kính bên ngoài bàn |
1650 mm |
|
|
Phạm vi điều chỉnh của căn giữa |
±10 mm |
||
|
Phạm vi điều chỉnh của căn nghiêng |
±0.5° |
||
|
Tải trọng tối đa |
500 kg |
||
|
Trọng lượng lệch tâm cho phép |
10000 kg/mm |
||
Máy đo độ tròn có kích thước lớn Accretech RONDCOM GRANDE DUO
Liên hệ









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.