- Đối tượng đo: Đèn laser
- Lưu ý: Độ chính xác được đảm bảo với nguồn sáng laser. Độ chính xác không được đảm bảo với đèn chiếu sáng A (bóng đèn) tiêu chuẩn.
- Các thông số đo:
- Luồng bức xạ (công suất quang), quang thông, bước sóng tâm
- Giá trị tối ưu XYZ, sắc độ (xy, u’v’), nhiệt độ màu tương quan, delta UV, bước sóng ưu thế, tỷ lệ NTSC, giá trị mục tiêu cân bằng trắng của đại lượng đo bức xạ
- Lượng đo bức xạ: Luồng bức xạ (Công suất quang)
- Dải đo: 0.00001 đến 130 [mW]
- Độ chính xác tương đối: không có
- Độ chính xác: ± 4.2% rdg. (473 nm, 0.1 mW), ± 4.2% rdg. (532 nm, 0.1 mW), ± 4.2% rdg. (632.8 nm, 0.1 mW)
- Đại lượng trắc quang: Quang thông
- Dải đo: 10 μlm đến 60 lm
- Dải đo bước sóng trung tâm: xanh lam: 435 nm đến 477 nm, xanh lục: 505 nm đến 550 nm, đỏ: 615 nm đến 665 nm
- Chức năng hỗ trợ điều chỉnh cân bằng trắng: (Đặt thông số) Giá trị mục tiêu của đại lượng trắc quang, dung sai của đại lượng trắc quang, giá trị mục tiêu của sắc độ (x, y), dung sai về sắc độ (x, y)
- Kết nối: LAN (TCP/IP) * Không có màn hình hiển thị trên thiết bị.
- Nguồn cấp: Bộ chuyển đổi AC: Z1008 (100 V AC đến 240 V AC, 9.5 VA)
- Kích thước: 65 mm (2.56 in) W × 83 mm (3.27 in) H × 135.5 mm (5.33 in) D
- Khối lượng: 720 g (25.4 oz)
- Phụ kiện:
- Bộ chuyển đổi AC: Z1008 × 1
- Dây nguồn × 1
- Nắp chắn sáng × 1
- Cáp LAN (3 m, chiều dài 9,84 ft)
- Hướng dẫn sử dụng × 1
- Đĩa ứng dụng CD-R (chương trình ứng dụng tiện ích laser RGB) × 1






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.