Máy đo chất lượng nước để bàn Horiba LAQUA PC1100

    

    

    

    

    

    

pH
Khoảng đo -2.00 đến 20.00 pH
Độ phân giải 0.1, 0.01, 0.001 pH
Độ chính xác ± 0.003 pH
Hiệu chuẩn lên đến 5 điểm
ORP
Khoảng đo ± 2000 mV
Độ phân giải 0.1 mV
Độ chính xác ± 0.2 mV
Nhiệt độ
Khoảng đo -30.0 đến 130.0°C
Độ phân giải 0.1°C
Độ chính xác ± 0.4°C
Hiệu chuẩn
EC
Khoảng đo …µS/cm đến 2000 mS/cm
Độ phân giải 0.05% F.S.
Độ chính xác ±0.6% F.S.; ±1.5% F.S. > 18.0 mS/cm
Nhiệt độ tham chiếu 15 đến 30°C (có thể điều chỉnh)
Hệ số nhiệt độ 0.00 đến 10.00% (có thể điều chỉnh)
Đại lượng đo μS/cm, mS/cm, S/m
Hiệu chuẩn Lên đến 4 điểm (bằng tay hoặc tự động)
TDS
Khoảng đo 0.01 mg/L đến 1000 g/L
Độ phân giải 0.01 mg/L
Độ chính xác ±0.1% F.S.
Đường cong hiệu chuẩn EN27888, 442, Linear (0.40 đến 1.00), NaCl

    

    

ĐIỆN TRỞ SUẤT
Khoảng đo 0.00 Ω•cm đến 200.0 MΩ•cm
Độ phân giải 0.05% F.S.
Độ chính xác ±0.6% F.S.; ±1.5% F.S. > 1.80 MΩ•cm
ĐỘ MẶN
Khoảng đo 0.00 đến 100.00 ppt / 0.000 đến 10.000 %
Độ phân giải 0.01 ppt / 0.001 %
Độ chính xác ±0.2% F.S.
Đường cong hiệu chuẩn NaCl / Nước biển

    

    

    

THÔNG TIN CHUNG
Bộ nhớ 999 giá trị
Tự động lưu giá trị
Tình trạng điện cực Hiển thị trên màn hình
Thông báo sự cố
Cảnh báo hiệu chuẩn Có (có thể lập trình từ 1 đến 400 ngày)
Màn hình hiển thị LCD tĩnh đen trắng tùy chỉnh
Đầu vào Dual BNC, dual phono, DC sockets
Đầu ra RS232, USB
Nguồn cấp AC adaptor, 100-240V, 50/60Hz
Khối lượng 500 g
Kích thước 170(L) x 174(D) x 73(H) mm

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo chất lượng nước để bàn Horiba LAQUA PC1100”

Gọi HotlineZalo ChatFacebook Chat