Dưỡng đo lỗ Insize 4124

Dưỡng đo lỗ Insize 4124

  • Được cung cấp với các thiết bị đo Go và No-Go cùng nhau
  • Loại H7
  • Độ cứng HRC 60 ± 2
  • Tiêu chuẩn DIN7150-2
Dưỡng đo lỗ Insize 4124

Dưỡng đo lỗ Insize 4124
Dưỡng đo lỗ Insize 4124

Dung sai kích thước của H7

(mm)

Đường kính Dung sai kích thước của chiều Go (μm) Dung sai kích thước của chiều No-Go (µm) L1 L2 L 801 S1
≥2, ≤3 ±0.5 / ±2.5 ±9 / ±11 6.5 4.5 62
>3, ≤6 ±0.75 / ±3.25 ±10.75 / ±13.25 8 6 74
>6, ≤10 ±0.75 / ±3.25 ±13.75 / ±16.25 10 7 87
>10, ≤14 +1 / +4 +16.5 / +19.5 12 8 99
>14, ≤18 +1 / +4 +16.5 / +19.5 14 10 114
>18, ≤24 +1 / +5 +19 / +23 16 12 132
>24, ≤30 +1 / +5 +19 / +23 18 14 136
>30, ≤40 +1.5 / +5.5 +23 / +27 20 15 155
>40, ≤50 +1.5 / +5.5 +23 / +27 25 18 169
>50, ≤65 +1.5 / +6.5 +27,5 / +32,5 30 18 164,152
>65, ≤80 +1.5 / +6.5 +27,5 / +32,5 35 25 169,159
>80, ≤100 +2 / +8 +32 / +38 35 25 169,159

Mã đặt hàng Đường kính Loại
4124-2 2mm A
4124-3 3mm A
4124-4 4mm A
4124-5 5mm A
4124-6 6mm A
4124-7 7mm A
4124-8 8mm A
4124-9 9mm A
4124-10 10mm A
4124-11 11mm A
4124-12 12mm A
4124-13 13mm A
4124-14 14mm A
4124-15 15mm A
4124-16 16mm A
Mã đặt hàng Đường kính Loại
4124-17 17mm A
4124-18 18mm A
4124-19 19mm A
4124-20 20mm A
4124-21 21mm A
4124-22 22mm A
4124-23 23mm A
4124-24 24mm A
4124-25 25mm A
4124-26 26mm A
4124-27 27mm A
4124-28 28mm A
4124-29 29mm A
4124-30 30mm A
4124-31 31mm A
Mã đặt hàng Đường kính Loại
4124-32 32mm A
4124-33 33mm A
4124-34 34mm A
4124-35 35mm A
4124-36 36mm A
4124-37 37mm A
4124-38 38mm A
4124-39 39mm A
4124-40 40mm A
4124-41 41mm A
4124-42 42mm A
4124-43 43mm A
4124-44 44mm A
4124-45 45mm

A
4124-46 46mm A
Mã đặt hàng Đường kính Loại
4124-47 47mm A
4124-48 48mm A
4124-49 49mm A
4124-50 50mm A
4124-52 52mm B
4124-55 55mm B
4124-60 60mm B
4124-65 65mm B
4124-70 70mm B
4124-75 75mm B
4124-80 80mm B
4124-85 85mm B
4124-90 90mm B
4124-95 95mm B
4124-100 100mm

B

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Dưỡng đo lỗ Insize 4124”

Gọi HotlineZalo ChatFacebook Chat